chín suối
発音
北部
/ʨin˧˥ suəj˧˥/
中部
/ʨḭn˩˧ ʂuə̰j˩˧/
南部
/ʨɨn˧˥ ʂuəj˧˥/
音声
黄泉 enunderworld
名詞
黄泉
underworld
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
黄泉
文化・固有名詞
亡くなった人が行く場所を指す宗教的で改まった表現。
vi Mọi người mong người đã mất được yên nghỉ nơi chín suối.
ja 皆が死者が黄泉で安らかに眠ることを願っている。
構成
chín / suối
▸
構成
chín / suối
類語
sông suối / nước suối / trèo đèo lội suối
▸
類語
sông suối / nước suối / trèo đèo lội suối
用法
tháng chín / mười chín / chín mươi / chín tới …
▸
用法
tháng chín / mười chín / chín mươi / chín tới …