riết siết
죄다 entighten
동사
죄다
tighten
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
죄다
기본 동작
힘껏 누르거나 묶어서 더 팽팽하게 만들다.
vi Anh ấy riết siết nút thắt cho thật chặt.
ko 그는 매듭을 매우 단단히 죄었다.
구성
riết / siết
▸
구성
riết / siết
유의어
riết / rên siết
▸
유의어
riết / rên siết
쓰임
ráo riết / bám riết / siết chặt
▸
쓰임
ráo riết / bám riết / siết chặt