rặm
발음
북부
/za̰ʔm˨˩/
중부
/ʐa̰m˨˨/
남부
/ɹam˨˩˨/
따끔함 ena prickling sensation
형용사
따끔함
a prickling sensation
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
따끔함
성질·상태
A light pricking sensation in the skin that feels irritating or sharp.
유의어
rấm / rắm / rằm / rầm …
▸
유의어
rấm / rắm / rằm / rầm …
쓰임
ôm rơm rặm bụng
▸
쓰임
ôm rơm rặm bụng