rải rác
발음
북부
/za̰ːj˧˩˧ zaːk˧˥/
중부
/ʐaːj˧˩˨ ʐa̰ːk˩˧/
남부
/ɹaːj˨˩˦ ɹaːk˧˥/
듣기
흩어진 enscattered
형용사
흩어진
scattered
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
흩어진
성질·상태
넓은 범위에 퍼져 있거나, 불규칙한 간격으로 일어나는 것.
vi Những hòn đảo nhỏ nằm rải rác trên biển.
ko 작은 섬들이 바다에 흩어져 있다.
구성
rải / rác
▸
구성
rải / rác
유의어
rải rắc / thưa thớt / lổ đổ / lác đác …
▸
유의어
rải rắc / thưa thớt / lổ đổ / lác đác …
쓰임
xơ cứng rải rác / hợp âm rải / thùng rác / rác rưởi …
▸
쓰임
xơ cứng rải rác / hợp âm rải / thùng rác / rác rưởi …