rải
발음
북부
/za̰ːj˧˩˧/
중부
/ʐaːj˧˩˨/
남부
/ɹaːj˨˩˦/
듣기
뿌리다 ento spread, scatter
동사
뿌리다
to spread, scatter
3 뜻
뜻
3 뜻
▸
뜻
3 뜻
동사
뜻 1
동사
뿌리다
기본 동작
Plants
물건을 표면에 뿌리거나 펼치는 것.
vi Họ rải sỏi lên con đường nhỏ.
ko 그들은 작은 길에 자갈을 뿌렸다.
뜻 2
동사
산란하다
수생 동물이 알을 낳는 것.
vi Loài cá này thường rải trứng vào mùa xuân.
ko 이 물고기는 보통 봄에 산란한다.
명사
뜻 3
명사
잎자루
특정 식물, 특히 감자류의 잎자루.
vi Người ta thu hoạch rải khoai để làm thức ăn.
ko 사람들은 식용으로 감자 잎자루를 수확한다.
유의어
rái / rải rắc / rải rác
▸
유의어
rái / rải rắc / rải rác
쓰임
xơ cứng rải rác / hợp âm rải
▸
쓰임
xơ cứng rải rác / hợp âm rải