goigoi

rải

Phát âm Bắc /za̰ːj˧˩˧/ Trung /ʐaːj˧˩˨/ Nam /ɹaːj˨˩˦/
3 senses
Động từ
rải to spread, scatter
Danh từ
rải petiole
Động từ
rải spawn eggs
Chi tiết
3 senses

Động từ

Nghĩa 1 Động từ
rải Hành động cơ bảnChủ đề Thực vậtThẻ

Hành động rắc hoặc trải rộng một vật gì đó lên trên một bề mặt.

vi Họ rải sỏi lên con đường nhỏ.

Nghĩa 2 Động từ
rải

Hành động đẻ trứng của một số loài động vật sống ở dưới nước.

vi Loài cá này thường rải trứng vào mùa xuân.

Danh từ

Nghĩa 3 Danh từ
rải

Cuống của một số loài cây cụ thể, đặc biệt là các loại cây khoai.

vi Người ta thu hoạch rải khoai để làm thức ăn.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.