Rác
발음
북부
/zaːk˧˥/
중부
/ʐa̰ːk˩˧/
남부
/ɹaːk˧˥/
듣기
짚부스러기 enScattered straw
명사
짚부스러기
Scattered straw
2 뜻
2 의미
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
짚부스러기 (Scattered straw)
뜻 1
명사
짚
식물
흩어져 있는 짚이나 식물 줄기.
vi Trên sân đầy những mẩu rác rơm rạ.
ko 마당은 짚부스러기로 가득했다.
쓰레기 (Trash)
뜻 1
명사
쓰레기
필요 없어져서 버려진 폐기물.
vi Hãy bỏ rác vào thùng.
ko 쓰레기통에 쓰레기를 버리세요.
유의어
rặc / rạc / rắc / rác rưởi …
▸
유의어
rặc / rạc / rắc / rác rưởi …
쓰임
thùng rác / rơm rác / sọt rác / bãi rác …
▸
쓰임
thùng rác / rơm rác / sọt rác / bãi rác …