quyền năng
발음
북부
/kwn˨˩ naŋ˧˧/
중부
/kwŋ˧˧ naŋ˧˥/
남부
/wŋ˨˩ naŋ˧˧/
듣기
권능 enpower
명사
권능
power
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
명사
뜻 1
명사
권능
문화·고유명사
이야기 속 인물이 가진 비범하고 특별한 능력.
vi Nhân vật chính trong câu chuyện giả tưởng này sở hữu những quyền năng phi thường.
ko 이 허구의 이야기 속 주인공은 비범한 권능을 가지고 있다.
형용사
뜻 2
형용사
강력한
강력한 물리적 힘을 가지고 있거나 주변 사물과 사건에 큰 영향력을 행사할 수 있는 상태.
vi Vị vua quyền năng luôn đưa ra những quyết định quan trọng ảnh hưởng đến toàn bộ vương quốc.
ko 강력한 왕은 항상 왕국 전체에 영향을 미치는 중요한 결정을 내린다.
구성
quyền / năng
▸
구성
quyền / năng
유의어
권능 / 강력
▸
유의어
권능 / 강력
쓰임
quyền lợi / quyền lực / chính quyền / pháp quyền …
▸
쓰임
quyền lợi / quyền lực / chính quyền / pháp quyền …