quặng đuôi
발음
북부
/kwa̰ʔŋ˨˩ ɗuəj˧˧/
중부
/kwa̰ŋ˨˨ ɗuəj˧˥/
남부
/waŋ˨˩˨ ɗuəj˧˧/
듣기
광미 entailings
명사
광미
tailings
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
광미
담화·논리
원광석에서 유가 광물을 분리한 후에 남는 잔류물.
vi Việc xử lý quặng đuôi cần được thực hiện cẩn thận.
ko 광미 처리는 신중하게 이루어져야 한다.
구성
quặng / đuôi
▸
구성
quặng / đuôi
유의어
quặng / theo đuôi / nối đuôi / nói vuốt đuôi …
▸
유의어
quặng / theo đuôi / nối đuôi / nói vuốt đuôi …
쓰임
mỏ quặng / đuôi tàu / đuôi sam / khỉ không đuôi …
▸
쓰임
mỏ quặng / đuôi tàu / đuôi sam / khỉ không đuôi …