đuôi tàu
듣기
선미 enstern
명사
선미
stern
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
선미
선박의 맨 뒤쪽 부분.
vi Anh ấy đứng ở đuôi tàu để ngắm mặt biển.
ko 그는 바다를 보려고 선미에 서 있다.
구성
đuôi / tàu / 𡓋艚
▸
구성
đuôi / tàu / 𡓋艚
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𡓋艚
음절별 후보
đuôi
𡓋(𡳪)
tàu
艚
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
đuôi / đuôi sam / đuôi gà / hầm tàu …
▸
유의어
đuôi / đuôi sam / đuôi gà / hầm tàu …
쓰임
khỉ không đuôi / tóc đuôi ngựa / rắn đuôi chuông / chích đuôi xám …
▸
쓰임
khỉ không đuôi / tóc đuôi ngựa / rắn đuôi chuông / chích đuôi xám …