phép tính
발음
북부
/fɛp˧˥ tïŋ˧˥/
중부
/fɛ̰p˩˧ tḭ̈n˩˧/
남부
/fɛp˧˥ tɨn˧˥/
듣기
계산 encalculation; computation
명사
계산
calculation; computation
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
계산 담화·논리
답이나 합계를 내기 위해 수학을 사용하는 것.
vi Đứa trẻ đang học cách thực hiện một phép tính đơn giản.
ko 아이는 간단한 계산을 하는 방법을 배우고 있다.
구성
phép / tính
▸
구성
phép / tính
유의어
계산
▸
유의어
계산
쓰임
phép tính biến phân / cho phép / phép xấp xỉ / phép thử …
▸
쓰임
phép tính biến phân / cho phép / phép xấp xỉ / phép thử …