nhờ trời
하늘에 감사하다 enthank Heaven
구
하늘에 감사하다
thank Heaven
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
구
하늘에 감사하다
하늘의 도움에 대해 감사함을 표현하는 관용구.
vi Nhờ trời mà gia đình tôi đã tai qua nạn khỏi.
ko 하늘 덕분에 우리 가족이 무사했다.
구성
nhờ / trời
▸
구성
nhờ / trời
유의어
nhờ / nhờ nhờ / nhờ nhợ / nhờ nhỡ …
▸
유의어
nhờ / nhờ nhờ / nhờ nhợ / nhờ nhỡ …
쓰임
đi nhờ / nhờ vả / ăn nhờ ở đậu / nhờ cậy …
▸
쓰임
đi nhờ / nhờ vả / ăn nhờ ở đậu / nhờ cậy …