nhổ
발음
북부
/ɲo̰˧˩˧/
중부
/ɲo˧˩˨/
남부
/ɲo˨˩˦/
듣기
발근 ento pull out
동사
발근
to pull out
2 뜻
2 의미
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
발근 (to pull out)
뜻 1
동사
뽑다
박힌 것을 뽑아내다.
vi Tôi đang giúp mẹ nhổ sạch cỏ dại trong vườn.
ko 어머니의 정원에서 잡초를 뽑는 것을 돕고 있다.
뱉다 (to spit)
뜻 1
동사
뱉다
기본 동작
침 등을 뱉어내다.
vi Anh ấy nhổ nước bọt xuống mặt đường.
ko 그는 길바닥에 침을 뱉었다.
유의어
nhợ / nhô / nhờ / nhọ …
▸
유의어
nhợ / nhô / nhờ / nhọ …
쓰임
phỉ nhổ / ống nhổ / khạc nhổ
▸
쓰임
phỉ nhổ / ống nhổ / khạc nhổ