nhận xét
발음
북부
/ɲə̰ʔn˨˩ sɛt˧˥/
중부
/ɲə̰ŋ˨˨ sɛ̰k˩˧/
남부
/ɲəŋ˨˩˨ sɛk˧˥/
듣기
논평 encomment
동사
논평
comment
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
동사
뜻 1
동사
논평하다
속어·외래어·의성어
주의 깊게 관찰한 후 의견이나 평가를 표현하는 것.
vi Giáo viên đã nhận xét rất chi tiết về bài làm của từng học sinh.
ko 교사는 각 학생의 과제에 대해 매우 상세하게 논평했다.
명사
뜻 2
명사
논평
특정 주제나 인물에 대해 표현된 의견이나 평가.
vi Cô ấy luôn lắng nghe những nhận xét đóng góp từ các đồng nghiệp.
ko 그녀는 항상 동료들의 건설적인 의견을 경청한다.
구성
nhận / xét
▸
구성
nhận / xét
유의어
bình luận / cmt / comment / 논평 …
▸
유의어
bình luận / cmt / comment / 논평 …
쓰임
chấp nhận / cảm nhận / nhận ra / nhận dạng …
▸
쓰임
chấp nhận / cảm nhận / nhận ra / nhận dạng …