nhất đán
발음
북부
/ɲət˧˥ ɗaːn˧˥/
중부
/ɲə̰k˩˧ ɗa̰ːŋ˩˧/
남부
/ɲək˧˥ ɗaːŋ˧˥/
갑자기 ensuddenly
부사
갑자기
suddenly
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
부사
갑자기
담화·논리
예기치 않게 혹은 예고 없이 어느 시점에 발생하는 것.
vi Mọi chuyện thay đổi nhất đán khiến tôi bất ngờ.
ko 모든 것이 갑자기 변해서 놀랐습니다.
구성
nhất / đán / 一旦
▸
구성
nhất / đán / 一旦
한자
음절 대응 추정
대표 후보
一旦
음절별 후보
nhất
一
đán
旦
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
đao đán / Cốc Đán / nguyên đán / hoa đán
▸
유의어
đao đán / Cốc Đán / nguyên đán / hoa đán
쓰임
nhất đán phi thường / duy nhất / thống nhất / hợp nhất …
▸
쓰임
nhất đán phi thường / duy nhất / thống nhất / hợp nhất …