nhường ngôi
내주다 enyield place
동사
내주다
yield place
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
내주다
기본 동작
to give way by yielding a position or role.
구성
nhường / ngôi / 讓嵬
▸
구성
nhường / ngôi / 讓嵬
한자
음절 대응 추정
대표 후보
讓嵬
음절별 후보
nhường
讓(攘)
ngôi
嵬(𠑖 / 𡾵)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
nhường bước / nhường / nhường lại / nhường nào …
▸
유의어
nhường bước / nhường / nhường lại / nhường nào …
쓰임
nhường nhịn / khiêm nhường / nhún nhường / kính nhường …
▸
쓰임
nhường nhịn / khiêm nhường / nhún nhường / kính nhường …