nhường nào
발음
북부
/ɲɨə̤ŋ˨˩ na̤ːw˨˩/
중부
/ɲɨəŋ˧˧ naːw˧˧/
남부
/ɲɨəŋ˨˩ naːw˨˩/
듣기
얼마나 enhow much, to what extent
부사
얼마나
how much, to what extent
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
부사
얼마나
담화·논리
정도가 어느 정도인지 강조하는 표현.
vi Tôi không thể biết được sự việc này sẽ gây ảnh hưởng nhường nào.
ko 이 일이 얼마나 영향을 미칠지는 알 수 없다.
구성
nhường / nào / nhường + nào 의 합성 …
▸
구성
nhường / nào / nhường + nào 의 합성 …
어원nhường + nào 의 합성
한자
음절 대응 추정
대표 후보
讓芾
음절별 후보
nhường
讓(攘)
nào
芾
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
nhường bước / nhường / nhường lại / nhường lời …
▸
유의어
nhường bước / nhường / nhường lại / nhường lời …
쓰임
nhường nhịn / khiêm nhường / nhún nhường / kính nhường …
▸
쓰임
nhường nhịn / khiêm nhường / nhún nhường / kính nhường …