nhân loại học
발음
북부
/ɲən˧˧ lwa̰ːʔj˨˩ ha̰ʔwk˨˩/
중부
/ɲəŋ˧˥ lwa̰ːj˨˨ ha̰wk˨˨/
남부
/ɲəŋ˧˧ lwaːj˨˩˨ hawk˨˩˨/
듣기
인류학 enanthropology
명사
인류학
anthropology
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
인류학 학교생활·교육
School
기원, 신체적 특징, 사회 관계, 문화 발전을 포함한 인간에 관한 과학적 연구.
vi Cô ấy đang nghiên cứu về nhân loại học tại trường đại học.
ko 그녀는 대학에서 인류학을 공부하고 있다.
구성
nhân loại / học / 한월어. 한자는 人類學 …
▸
구성
nhân loại / học / 한월어. 한자는 人類學 …
어원한월어. 한자는 人類學
한자
출처 대조 완료
대표 후보
人類學
음절별 후보
nhân
人
loại
類
học
學
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
nhân rộng / nhân / nhân khẩu học / nhân quả
▸
유의어
nhân rộng / nhân / nhân khẩu học / nhân quả
쓰임
cổ nhân loại học / đại học / trường đại học / khoa học …
▸
쓰임
cổ nhân loại học / đại học / trường đại học / khoa học …