nhân loại
발음
북부
/ɲən˧˧ lwa̰ːʔj˨˩/
중부
/ɲəŋ˧˥ lwa̰ːj˨˨/
남부
/ɲəŋ˧˧ lwaːj˨˩˨/
듣기
인류 enmankind
명사
인류
mankind
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
인류
담화·논리
지구상에 사는 모든 인간을 전체로 가리키는 집합적 표현.
vi Bảo vệ môi trường là trách nhiệm chung của toàn nhân loại.
ko 환경을 보호하는 것은 온 인류의 공동 책임입니다.
구성
nhân / loại / 한월어. 한자는 人類 …
▸
구성
nhân / loại / 한월어. 한자는 人類 …
어원한월어. 한자는 人類
한자
출처 대조 완료
대표 후보
人類
음절별 후보
nhân
人
loại
類
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
thiên hạ / nhân quần
▸
유의어
thiên hạ / nhân quần
쓰임
nhân loại học / cổ nhân loại học / cá nhân / nhân dân …
▸
쓰임
nhân loại học / cổ nhân loại học / cá nhân / nhân dân …