nhân hòa
듣기
nhân hòa의 이형 envariant of nhan hoa
명사
nhân hòa의 이형
variant of nhan hoa
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
nhân hòa의 이형
담화·논리
과거의 표기 규칙에 따른 단어 'nhân hòa'의 이형.
vi Cụm từ "nhân hòa" này được viết theo quy tắc cũ.
ko 이 단어는 옛 표기 규칙에 따라 작성되었다.
구성
nhân / hòa
▸
구성
nhân / hòa
유의어
nhân hoà / nhân hóa / nhân hoá
▸
유의어
nhân hoà / nhân hóa / nhân hoá
쓰임
cá nhân / nhân dân / công nhân / nhân vật …
▸
쓰임
cá nhân / nhân dân / công nhân / nhân vật …