nhà trệt
발음
북부
/ɲa̤ː˨˩ ʨḛʔt˨˩/
중부
/ɲaː˧˧ tʂḛt˨˨/
남부
/ɲaː˨˩ tʂəːt˨˩˨/
듣기
단층집 enbungalow
명사
단층집
bungalow
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
단층집
담화·논리
1층으로만 구성된 집.
vi Gia đình tôi sống trong một căn nhà trệt.
ko 우리 가족은 단층집에 살고 있다.
구성
nhà / trệt
▸
구성
nhà / trệt
유의어
tầng trệt / 단층집
▸
유의어
tầng trệt / 단층집
쓰임
ngôi nhà / nhà hàng / nhà máy / nhà nước
▸
쓰임
ngôi nhà / nhà hàng / nhà máy / nhà nước