nhà soạn nhạc
듣기
작곡가 encomposer
명사
작곡가
composer
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
작곡가
담화·논리
오리지널 곡을 만드는 전문가.
vi Nhà soạn nhạc đang viết một bản nhạc mới cho buổi lễ.
ko 작곡가가 의식을 위한 새로운 곡을 쓰고 있다.
구성
nhà
▸
구성
nhà
쓰임
ngôi nhà / nhà hàng / nhà máy / nhà nước
▸
쓰임
ngôi nhà / nhà hàng / nhà máy / nhà nước