nhà giả kim
발음
북부
/ɲa̤ː˨˩ za̰ː˧˩˧ kim˧˧/
중부
/ɲaː˧˧ jaː˧˩˨ kim˧˥/
남부
/ɲaː˨˩ jaː˨˩˦ kim˧˧/
듣기
연금술사 enalchemist
명사
연금술사
alchemist
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
연금술사
담화·논리
비금속을 금으로 바꾸려고 시도하는 고대의 술사.
vi Nhà giả kim miệt mài làm việc bên những chiếc lò nung.
ko 연금술사는 화로 곁에서 열심히 연구하고 있다.
구성
nhà / giả kim
▸
구성
nhà / giả kim
유의어
연금술사
▸
유의어
연금술사
쓰임
ngôi nhà / nhà hàng / nhà máy / nhà nước …
▸
쓰임
ngôi nhà / nhà hàng / nhà máy / nhà nước …