nhà gá
발음
북부
/ɲa̤ː˨˩ ɣaː˧˥/
중부
/ɲaː˧˧ ɣa̰ː˩˧/
남부
/ɲaː˨˩ ɣaː˧˥/
듣기
도박장 운영자 engambling operator
명사
도박장 운영자
gambling operator
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
도박장 운영자
담화·논리
불법 도박 장소나 조직을 운영하거나 관리하는 사람.
vi Cảnh sát vừa bắt giữ một nhà gá đang tổ chức đánh bạc.
ko 경찰은 도박 게임을 조직하던 운영자를 막 체포했다.
구성
nhà / gá
▸
구성
nhà / gá
유의어
nhà ga
▸
유의어
nhà ga
쓰임
ngôi nhà / nhà hàng / nhà máy / nhà nước …
▸
쓰임
ngôi nhà / nhà hàng / nhà máy / nhà nước …