nhà điêu khắc
발음
북부
/ɲa̤ː˨˩ ɗiəw˧˧ xak˧˥/
중부
/ɲaː˧˧ ɗiəw˧˥ kʰa̰k˩˧/
남부
/ɲaː˨˩ ɗiəw˧˧ kʰak˧˥/
듣기
조각가 ensculptor
명사
조각가
sculptor
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
조각가
담화·논리
조각 작품을 제작하는 예술가.
vi Nhà điêu khắc đang miệt mài tạc tượng.
ko 조각가가 열심히 조각상을 조각하고 있다.
구성
nhà / điêu khắc / 茹丢刻
▸
구성
nhà / điêu khắc / 茹丢刻
한자
음절 대응 추정
대표 후보
茹丢刻
음절별 후보
nhà
茹
điêu
丢(佻 / 刁 / 彫)
khắc
刻(克)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
khoảnh khắc / nghiêm khắc / thuật điêu khắc / hà khắc …
▸
유의어
khoảnh khắc / nghiêm khắc / thuật điêu khắc / hà khắc …
쓰임
ngôi nhà / nhà hàng / nhà máy / nhà nước …
▸
쓰임
ngôi nhà / nhà hàng / nhà máy / nhà nước …