nghiêm nghị
발음
북부
/ŋiəm˧˧ ŋḭʔ˨˩/
중부
/ŋiəm˧˥ ŋḭ˨˨/
남부
/ŋiəm˧˧ ŋi˨˩˨/
듣기
엄숙 ensolemn
형용사
엄숙
solemn
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
엄숙
외모·성격
매우 정당하고, 엄숙하며 신중한 외양이나 태도.
vi Ông giáo có vẻ ngoài rất nghiêm nghị.
ko 그 선생님은 매우 엄숙한 외모를 가지고 있다.
구성
nghiêm / nghị / 한월어. 한자는 嚴毅 …
▸
구성
nghiêm / nghị / 한월어. 한자는 嚴毅 …
어원한월어. 한자는 嚴毅
한자
출처 대조 완료
대표 후보
嚴毅
음절별 후보
nghiêm
嚴
nghị
議(毅)
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
trọng thể / tôn nghiêm / trịnh trọng / oai nghi
▸
유의어
trọng thể / tôn nghiêm / trịnh trọng / oai nghi
쓰임
nghiêm trọng / nghiêm ngặt / nghiêm chỉnh / nghiêm minh …
▸
쓰임
nghiêm trọng / nghiêm ngặt / nghiêm chỉnh / nghiêm minh …