oai nghi
발음
북부
/waːj˧˧ ŋi˧˧/
중부
/waːj˧˥ ŋi˧˥/
남부
/waːj˧˧ ŋi˧˧/
듣기
엄숙한 ensolemn
형용사
엄숙한
solemn
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
엄숙한 성질·상태
공식적인 자리에서, 위엄이 있고 존중받는 몸가짐.
vi Vị quan tòa có vẻ ngoài rất oai nghi.
ko 판사는 매우 엄숙한 모습을 하고 있다.
구성
oai / nghi
▸
구성
oai / nghi
유의어
oai danh / oai / oai hùng / oai oái …
▸
유의어
oai danh / oai / oai hùng / oai oái …
쓰임
oai vệ / tả thanh oai / vũ oai / thanh oai …
▸
쓰임
oai vệ / tả thanh oai / vũ oai / thanh oai …