nghiêm cẩn
발음
북부
/ŋiəm˧˧ kə̰n˧˩˧/
중부
/ŋiəm˧˥ kəŋ˧˩˨/
남부
/ŋiəm˧˧ kəŋ˨˩˦/
꼼꼼한 enscrupulous
unknown
꼼꼼한
scrupulous
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
꼼꼼한
매우 정중하고 세심한 주의를 기울이는 것.
vi Cô ấy làm việc rất nghiêm cẩn.
ko 그녀는 꼼꼼하게 일에 임한다.
구성
nghiêm / cẩn / 嚴謹
▸
구성
nghiêm / cẩn / 嚴謹
한자
음절 대응 추정
대표 후보
嚴謹
음절별 후보
nghiêm
嚴
cẩn
謹
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
công phu / chỉn chu / nghiêm / nghiêm khắc …
▸
유의어
công phu / chỉn chu / nghiêm / nghiêm khắc …
쓰임
nghiêm trọng / nghiêm ngặt / nghiêm chỉnh / nghiêm minh …
▸
쓰임
nghiêm trọng / nghiêm ngặt / nghiêm chỉnh / nghiêm minh …