nghỉ đẻ
산후 휴식 enpostpartum rest
명사
산후 휴식
postpartum rest
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
산후 휴식
A recovery-rest period after giving birth.
구성
nghỉ / đẻ
▸
구성
nghỉ / đẻ
유의어
nghỉ / nghỉ lễ / nghỉ hưu / nghỉ đông …
▸
유의어
nghỉ / nghỉ lễ / nghỉ hưu / nghỉ đông …
쓰임
nghỉ hè / nghỉ ngơi / nghỉ dưỡng / kỳ nghỉ …
▸
쓰임
nghỉ hè / nghỉ ngơi / nghỉ dưỡng / kỳ nghỉ …