nghỉ dưỡng
듣기
휴양하다 enrest to restore energy
동사
휴양하다
rest to restore energy
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
휴양하다 관광·명소
업무나 스트레스가 많은 활동에서 잠시 떠나 휴식하며 체력과 정신력을 회복하는 것.
vi Gia đình tôi thường đi nghỉ dưỡng ở vùng quê vào mùa hè.
ko 저의 가족은 여름이 되면 자주 시골로 휴양을 갑니다.
구성
nghỉ / dưỡng / nghỉ + dưỡng 의 합성
▸
구성
nghỉ / dưỡng / nghỉ + dưỡng 의 합성
어원nghỉ + dưỡng 의 합성
쓰임
khu nghỉ dưỡng / nghỉ hè / nghỉ ngơi / nghỉ lễ …
▸
쓰임
khu nghỉ dưỡng / nghỉ hè / nghỉ ngơi / nghỉ lễ …