tiếng mẹ đẻ
발음
북부
/tiəŋ˧˥ mɛ̰ʔ˨˩ ɗɛ̰˧˩˧/
중부
/tiə̰ŋ˩˧ mɛ̰˨˨ ɗɛ˧˩˨/
남부
/tiəŋ˧˥ mɛ˨˩˨ ɗɛ˨˩˦/
듣기
모국어 enmother tongue
명사
모국어
mother tongue
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
모국어 문화·고유명사
어릴 적 가정에서 배운 첫 언어.
vi Tiếng Việt là tiếng mẹ đẻ của tôi.
ko 베트남어는 나의 모국어이다.
구성
tiếng / mẹ đẻ
▸
구성
tiếng / mẹ đẻ
유의어
máy đẻ / con đẻ / bố đẻ / đau đẻ …
▸
유의어
máy đẻ / con đẻ / bố đẻ / đau đẻ …
쓰임
nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn / danh tiếng
▸
쓰임
nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn / danh tiếng