ngay tình
발음
북부
/ŋaj˧˧ tï̤ŋ˨˩/
중부
/ŋaj˧˥ tïn˧˧/
남부
/ŋaj˧˧ tɨn˨˩/
듣기
선의의 enin good faith
형용사
선의의
in good faith
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
선의의
성질·상태
악의가 없고 성실하며 곧은 태도.
vi Anh ấy là một người mua hàng ngay tình.
ko 그는 선의의 구매자이다.
구성
ngay / tình / 𣦍情
▸
구성
ngay / tình / 𣦍情
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𣦍情
음절별 후보
ngay
𣦍
tình
情
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
ngay / ngay cả / ngay thẳng / ngay cạnh …
▸
유의어
ngay / ngay cả / ngay thẳng / ngay cạnh …
쓰임
chiếm hữu không ngay tình / chiếm hữu ngay tình / ngay lập tức / ngay tức khắc …
▸
쓰임
chiếm hữu không ngay tình / chiếm hữu ngay tình / ngay lập tức / ngay tức khắc …