ngay cạnh
듣기
바로 옆 enright by or beside
전치사
바로 옆
right by or beside
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
전치사
바로 옆
방향·길안내
어떤 물건의 바로 옆에 있음을 나타내는 표현.
vi Hiệu sách nằm ngay cạnh bưu điện thành phố.
ko 서점은 시 중앙 우체국 바로 옆에 있다.
구성
ngay / cạnh / ngay + cạnh 의 합성 …
▸
구성
ngay / cạnh / ngay + cạnh 의 합성 …
어원ngay + cạnh 의 합성
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𣦍競
음절별 후보
ngay
𣦍
cạnh
競
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
ngay / ngay cả / ngay thẳng / ngay mặt …
▸
유의어
ngay / ngay cả / ngay thẳng / ngay mặt …
쓰임
ngay lập tức / ngay tức khắc / ngay tức thì / ngay và luôn …
▸
쓰임
ngay lập tức / ngay tức khắc / ngay tức thì / ngay và luôn …