ngượng mặt
발음
북부
/ŋɨə̰ʔŋ˨˩ ma̰ʔt˨˩/
중부
/ŋɨə̰ŋ˨˨ ma̰k˨˨/
남부
/ŋɨəŋ˨˩˨ mak˨˩˨/
듣기
부끄러운 enfeel ashamed
unknown
부끄러운
feel ashamed
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
부끄러운
껄끄러운 상황에서 당황하거나 부끄럽게 느끼다.
vi Cô ấy thấy ngượng mặt khi gặp lại người quen cũ.
ko 그녀는 아는 사람을 다시 만나 부끄러움을 느꼈다.
구성
ngượng / mặt / 𢗾𩈘
▸
구성
ngượng / mặt / 𢗾𩈘
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𢗾𩈘
음절별 후보
ngượng
𢗾
mặt
𩈘
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
ngượng nghịu / ngượng ngập / ngượng / ngượng ngùng …
▸
유의어
ngượng nghịu / ngượng ngập / ngượng / ngượng ngùng …
쓰임
ngường ngượng / mặt trời / chóng mặt / đối mặt …
▸
쓰임
ngường ngượng / mặt trời / chóng mặt / đối mặt …