ngượng mồm
발음
북부
/ŋɨə̰ʔŋ˨˩ mo̤m˨˩/
중부
/ŋɨə̰ŋ˨˨ mom˧˧/
남부
/ŋɨəŋ˨˩˨ mom˨˩/
말하기 거북해하다 enembarrassed to say
unknown
말하기 거북해하다
embarrassed to say
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
말하기 거북해하다
Feeling a sense of hesitation or shyness when trying to speak or say something out loud in public.
vi Tôi cảm thấy hơi ngượng mồm khi phải phát biểu trước đám đông.
ko I feel a bit embarrassed to say anything out loud in front of the crowd.
구성
ngượng / mồm / 𢗾𠵘
▸
구성
ngượng / mồm / 𢗾𠵘
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𢗾𠵘
음절별 후보
ngượng
𢗾
mồm
𠵘
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
ngượng nghịu / ngượng ngập / ngượng / ngượng ngùng …
▸
유의어
ngượng nghịu / ngượng ngập / ngượng / ngượng ngùng …
쓰임
ngường ngượng / độc mồm độc miệng / già mồm / lở mồm long móng …
▸
쓰임
ngường ngượng / độc mồm độc miệng / già mồm / lở mồm long móng …