ngôi thứ hai
발음
북부
/ŋoj˧˧ tʰɨ˧˥ haːj˧˧/
중부
/ŋoj˧˥ tʰɨ̰˩˧ haːj˧˥/
남부
/ŋoj˧˧ tʰɨ˧˥ haːj˧˧/
듣기
2인칭 ensecond person
명사
2인칭
second person
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
2인칭
담화·논리
대화에서 직접 말을 건네고 있는 상대를 가리키는 인칭 대명사.
vi "Bạn" là một đại từ thuộc ngôi thứ hai.
ko '당신'은 2인칭 대명사이다.
구성
ngôi / thứ hai / 嵬次𠄩
▸
구성
ngôi / thứ hai / 嵬次𠄩
한자
음절 대응 추정
대표 후보
嵬次𠄩
음절별 후보
ngôi
嵬(𠑖 / 𡾵)
thứ
次
hai
𠄩
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
ngôi / ngôi nhà / ngôi sao / ngôi báu …
▸
유의어
ngôi / ngôi nhà / ngôi sao / ngôi báu …
쓰임
nối ngôi / ngôi thứ / chúa ba ngôi / sao đổi ngôi …
▸
쓰임
nối ngôi / ngôi thứ / chúa ba ngôi / sao đổi ngôi …