anh hai
발음
북부
/ajŋ˧˧ haːj˧˧/
중부
/an˧˥ haːj˧˥/
남부
/an˧˧ haːj˧˧/
듣기
맏형 eneldest brother
명사
맏형
eldest brother
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
맏형
담화·논리
가정에서 가장 먼저 태어나 형제들 중 나이가 많은 남성.
vi Anh hai luôn là người gương mẫu và chăm sóc các em.
ko 맏형은 항상 모범이 되며 동생들을 돌본다.
구성
anh / hai / 偀𠄩
▸
구성
anh / hai / 偀𠄩
한자
음절 대응 추정
대표 후보
偀𠄩
음절별 후보
anh
偀
hai
𠄩
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
thứ hai / tháng hai / mười hai / có một không hai …
▸
유의어
thứ hai / tháng hai / mười hai / có một không hai …
쓰임
anh ấy / anh chàng / bộ anh / thước anh …
▸
쓰임
anh ấy / anh chàng / bộ anh / thước anh …