nổi trội
발음
북부
/no̰j˧˩˧ ʨo̰ʔj˨˩/
중부
/noj˧˩˨ tʂo̰j˨˨/
남부
/noj˨˩˦ tʂoj˨˩˨/
듣기
뛰어난 enoutstanding
형용사
뛰어난
outstanding
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
뛰어난
성질·상태
동종의 것보다 뛰어나거나 중요한.
vi Cô ấy có thành tích học tập nổi trội.
ko 그녀는 뛰어난 학업 성적을 가지고 있다.
구성
nổi / trội / nổi + trội 의 합성
▸
구성
nổi / trội / nổi + trội 의 합성
어원nổi + trội 의 합성
유의어
trác tuyệt / siêu quần / tuyệt xảo / cự phách …
▸
유의어
trác tuyệt / siêu quần / tuyệt xảo / cự phách …
쓰임
nổi tiếng / nổi giận / nổi loạn / nổi danh
▸
쓰임
nổi tiếng / nổi giận / nổi loạn / nổi danh