chơi trội
발음
북부
/ʨəːj˧˧ ʨo̰ʔj˨˩/
중부
/ʨəːj˧˥ tʂo̰j˨˨/
남부
/ʨəːj˧˧ tʂoj˨˩˨/
듣기
뽐내다 enshow off
동사
뽐내다
show off
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
뽐내다
기본 동작
사람들의 주목을 끌기 위해, 일부러 다르게 행동하다.
vi Anh ta luôn muốn chơi trội trước đám đông.
ko 그는 항상 사람들 앞에서 뽐내고 싶어 한다.
구성
chơi / trội / chơi + trội 의 합성
▸
구성
chơi / trội / chơi + trội 의 합성
어원chơi + trội 의 합성
유의어
bày biện / khoe / múa rìu qua mắt thợ / thị uy …
▸
유의어
bày biện / khoe / múa rìu qua mắt thợ / thị uy …
쓰임
trò chơi / đồ chơi / vui chơi / đi chơi
▸
쓰임
trò chơi / đồ chơi / vui chơi / đi chơi