mong muốn
발음
북부
/mawŋ˧˧ muən˧˥/
중부
/mawŋ˧˥ muəŋ˩˧/
남부
/mawŋ˧˧ muəŋ˧˥/
듣기
바라다 enwish
동사
바라다
wish
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
동사
뜻 1
동사
바라다
감정
Emotions
특정한 일이 일어나거나 이루어지기를 강하게 바라다.
vi Tôi luôn mong muốn được đi du lịch vòng quanh thế giới.
ko 나는 늘 세계를 여행하고 싶어 한다.
명사
뜻 2
명사
욕망
무언가를 강하게 원하는 감정 또는 특정한 것을 갖고 싶어 하는 강한 욕구.
vi Anh ấy có mong muốn mãnh liệt được thành công.
ko 그에게는 성공하고 싶다는 강한 욕망이 있다.
구성
mong / muốn
▸
구성
mong / muốn
유의어
ham muốn / ước muốn / mong / mong chờ …
▸
유의어
ham muốn / ước muốn / mong / mong chờ …
쓰임
mong đợi / cầu mong / trông mong / nhớ mong …
▸
쓰임
mong đợi / cầu mong / trông mong / nhớ mong …