mực thước
발음
북부
/mɨ̰ʔk˨˩ tʰɨək˧˥/
중부
/mɨ̰k˨˨ tʰɨə̰k˩˧/
남부
/mɨk˨˩˨ tʰɨək˧˥/
먹줄 enmarking tools
명사
먹줄
marking tools
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
명사
뜻 1
명사
먹줄
성질·상태
목공 등에서 측정이나 직선을 긋기 위해 사용하는 도구.
vi Người thợ mộc đang sử dụng mực thước để kẻ những đường thẳng.
ko 목수는 직선을 긋기 위해 측정 도구를 사용하고 있다.
형용사
뜻 2
형용사
모범적인
규범을 따르고 바르며 깔끔한 모양.
vi Ông ấy là một người thầy có lối sống và cách hành xử rất mực thước.
ko 그는 매우 모범적인 생활 태도와 행동을 가진 교사이다.
구성
mực / thước
▸
구성
mực / thước
유의어
mực / mực nước / mực quỷ / mực ống …
▸
유의어
mực / mực nước / mực quỷ / mực ống …
쓰임
mẫu mực / bút mực / đúng mực / chuẩn mực …
▸
쓰임
mẫu mực / bút mực / đúng mực / chuẩn mực …