thước đo
발음
북부
/tʰɨək˧˥ ɗɔ˧˧/
중부
/tʰɨə̰k˩˧ ɗɔ˧˥/
남부
/tʰɨək˧˥ ɗɔ˧˧/
듣기
기준 enmetric
명사
기준
metric
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
기준 (metric)
뜻 1
명사
측정 기준
수·양·단위
Numbers & units
사물의 성과나 품질을 측정하고 비교하기 위한 표준이나 가치.
vi Sự hài lòng của khách hàng là thước đo thành công của chúng tôi.
ko 고객 만족도는 우리 성공의 척도이다.
자 (ruler)
뜻 1
명사
자
길이나 폭 등 물체의 치수를 측정하기 위한 물리적인 도구.
vi Học sinh sử dụng thước đo để kẻ những đường thẳng.
ko 학생들은 직선을 긋기 위해 자를 사용한다.
구성
thước / đo
▸
구성
thước / đo
유의어
thuốc đỏ / số đo / so đo / trích đo …
▸
유의어
thuốc đỏ / số đo / so đo / trích đo …
쓰임
thước đo góc / thước anh / thước kẻ / thước tây …
▸
쓰임
thước đo góc / thước anh / thước kẻ / thước tây …