mực nước
듣기
수위 enwater level
명사
수위
water level
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
수위
담화·논리
강, 호수 또는 어떤 용기 안에 있는 물 표면의 높이.
vi Mực nước trong hồ đang dâng cao sau cơn mưa.
ko 비가 온 뒤 호수 수위가 올라가고 있다.
구성
mực / nước
▸
구성
mực / nước
유의어
mực / mực quỷ / mực ống / mực dái …
▸
유의어
mực / mực quỷ / mực ống / mực dái …
쓰임
mẫu mực / bút mực / đúng mực / chuẩn mực …
▸
쓰임
mẫu mực / bút mực / đúng mực / chuẩn mực …