mịn
발음
북부
/mḭʔn˨˩/
중부
/mḭn˨˨/
남부
/mɨn˨˩˨/
듣기
매끄러운 ensmooth
형용사
매끄러운
smooth
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
매끄러운
성질·상태
Having a soft, even, and smooth surface.
유의어
mìn / mịn màng
▸
유의어
mìn / mịn màng
쓰임
trắng mịn
▸
쓰임
trắng mịn