mịn màng
듣기
매끄러운 ensmooth
형용사
매끄러운
smooth
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
매끄러운
성질·상태
표면이 부드럽고 균일하여 거친 부분이 없는 느낌.
vi Làn da của em bé sờ vào rất mịn màng.
ko 아기의 피부는 만지면 매우 매끄럽다.
구성
mịn / màng
▸
구성
mịn / màng
유의어
lì / loáng / láng / trơn tru …
▸
유의어
lì / loáng / láng / trơn tru …
쓰임
trắng mịn / viêm màng túi / viêm màng não / màng tai …
▸
쓰임
trắng mịn / viêm màng túi / viêm màng não / màng tai …