mệnh trời
발음
북부
/mə̰ʔjŋ˨˩ ʨə̤ːj˨˩/
중부
/mḛn˨˨ tʂəːj˧˧/
남부
/məːn˨˩˨ tʂəːj˨˩/
듣기
천명 enwill of heaven
unknown
천명
will of heaven
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
천명
하늘의 뜻이나 초자연적인 힘에 의한 운명적인 배치.
vi Mọi sự thành bại đều do mệnh trời.
ko 모든 성패는 하늘의 뜻에 달려 있다.
구성
mệnh / trời
▸
구성
mệnh / trời
유의어
mệnh một / mệnh / mệnh phụ / mệnh căn …
▸
유의어
mệnh một / mệnh / mệnh phụ / mệnh căn …
쓰임
vận mệnh / tuyệt mệnh / tính mệnh / mệnh bạc …
▸
쓰임
vận mệnh / tuyệt mệnh / tính mệnh / mệnh bạc …