mất giống
발음
북부
/mət˧˥ zəwŋ˧˥/
중부
/mə̰k˩˧ jə̰wŋ˩˧/
남부
/mək˧˥ jəwŋ˧˥/
멸종하다 ento become extinct
unknown
멸종하다
to become extinct
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
멸종하다
번식 능력을 잃거나 가계가 완전히 끊기는 것.
vi Loài động vật này đang đứng trước nguy cơ mất giống.
ko 이 동물 종은 멸종 위기에 처해 있다.
구성
mất / giống / 𠅍𠏳
▸
구성
mất / giống / 𠅍𠏳
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𠅍𠏳
음절별 후보
mất
𠅍(𠅎 / 𠅐 / 𠅒 / 𠅼)
giống
𠏳(𥞖 / 𥠭 / 𧀑)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
dòng giống / lai giống / phối giống / gây giống …
▸
유의어
dòng giống / lai giống / phối giống / gây giống …
쓰임
mất tích / mất mát / mất dạy / mất lòng …
▸
쓰임
mất tích / mất mát / mất dạy / mất lòng …