lồng lộn
발음
북부
/lə̤wŋ˨˩ lo̰ʔn˨˩/
중부
/ləwŋ˧˧ lo̰ŋ˨˨/
남부
/ləwŋ˨˩ loŋ˨˩˨/
발광하다 engo ballistic
동사
발광하다
go ballistic
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
발광하다
기본 동작
격분하여 감정을 제어하지 못하고 거칠게 행동하다.
vi Anh ta lồng lộn lên khi nghe tin mình bị lừa.
ko 그는 속았다는 말을 듣고 발광했다.
구성
lồng / lộn / lồng + lộn 의 합성
▸
구성
lồng / lộn / lồng + lộn 의 합성
어원lồng + lộn 의 합성
쓰임
lồng lộng / lồng tiếng / lồng ngực / đèn lồng …
▸
쓰임
lồng lộng / lồng tiếng / lồng ngực / đèn lồng …