lẫn nhau
발음
북부
/ləʔən˧˥ ɲaw˧˧/
중부
/ləŋ˧˩˨ ɲaw˧˥/
남부
/ləŋ˨˩˦ ɲaw˧˧/
듣기
상호의 enmutual
형용사
상호의
mutual
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
상호의
성질·상태
둘 이상의 대상이 동등하게 나누거나 경험하는 관계.
vi Sự tôn trọng lẫn nhau là nền tảng của mọi mối quan hệ.
ko 상호 존중은 모든 관계의 토대이다.
구성
lẫn / nhau / lẫn + nhau 의 합성 …
▸
구성
lẫn / nhau / lẫn + nhau 의 합성 …
어원lẫn + nhau 의 합성
한자
음절 대응 추정
대표 후보
悋憢
음절별 후보
lẫn
悋
nhau
憢
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
qua lại / hỗ tương / tương thân / đối ứng …
▸
유의어
qua lại / hỗ tương / tương thân / đối ứng …
쓰임
đảm bảo phá hủy lẫn nhau / đảm bảo phá huỷ lẫn nhau / nhầm lẫn / mất cả chì lẫn chài …
▸
쓰임
đảm bảo phá hủy lẫn nhau / đảm bảo phá huỷ lẫn nhau / nhầm lẫn / mất cả chì lẫn chài …