lẫn cẫn
발음
북부
/ləʔən˧˥ kəʔən˧˥/
중부
/ləŋ˧˩˨ kəŋ˧˩˨/
남부
/ləŋ˨˩˦ kəŋ˨˩˦/
듣기
노망 endoting or senile
unknown
노망
doting or senile
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
노망
고령으로 인해 판단력이 흐려지고 자꾸 잊어버리는 것.
vi Ông cụ đã bắt đầu có biểu hiện lẫn cẫn.
ko 노인은 망령이 든 기미를 보이기 시작했다.
구성
lẫn
▸
구성
lẫn
유의어
lân cận / lấn cấn / lẫn / lẫn lộn …
▸
유의어
lân cận / lấn cấn / lẫn / lẫn lộn …
쓰임
nhầm lẫn / mất cả chì lẫn chài / trộn lẫn / lầm lẫn
▸
쓰임
nhầm lẫn / mất cả chì lẫn chài / trộn lẫn / lầm lẫn